TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дрессиро́вщик

giống đựcđộng vật
dressiróvščik[drʲɪsʲɪˈrofɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дрессиро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дрессиро́вщик nghĩa là người dạy thú.

Nghĩa của дрессиро́вщик

Danh từ

  1. Người dạy thú.

Biến cách của дрессиро́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дрессиро́вщикдрессиро́вщики
Sinh cách кого? чего?дрессиро́вщикадрессиро́вщиков
Tặng cách кому? чему?дрессиро́вщикудрессиро́вщикам
Đối cách кого? что?дрессиро́вщикадрессиро́вщиков
Công cụ cách кем? чем?дрессиро́вщикомдрессиро́вщиками
Giới cách о ком? о чём?дрессиро́вщикедрессиро́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дрессировщик nghĩa là gì?

дрессировщик (danh từ) nghĩa là người dạy thú.

дрессировщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дрессиро́вщик (phiên âm Latinh dressiróvščik, IPA [drʲɪsʲɪˈrofɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.