TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дроби́нка

giống cáibất động vật
drobínka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дроби́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дроби́нка nghĩa là viên đạn chì, hạt chì.

Nghĩa của дроби́нка

Danh từ

  1. Viên đạn chì, hạt chì.

Biến cách của дроби́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дроби́нкадроби́нки
Sinh cách кого? чего?дроби́нкидроби́нок
Tặng cách кому? чему?дроби́нкедроби́нкам
Đối cách кого? что?дроби́нкудроби́нки
Công cụ cách кем? чем?дроби́нкойдроби́нками
Giới cách о ком? о чём?дроби́нкедроби́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дробинка nghĩa là gì?

дробинка (danh từ) nghĩa là viên đạn chì, hạt chì.

дробинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дроби́нка (phiên âm Latinh drobínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.