дроби́нка
giống cáibất động vật
drobínka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дроби́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дроби́нка nghĩa là viên đạn chì, hạt chì.
Nghĩa của дроби́нка
Danh từ
- Viên đạn chì, hạt chì.
Biến cách của дроби́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дроби́нка | дроби́нки |
| Sinh cách кого? чего? | дроби́нки | дроби́нок |
| Tặng cách кому? чему? | дроби́нке | дроби́нкам |
| Đối cách кого? что? | дроби́нку | дроби́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | дроби́нкой | дроби́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | дроби́нке | дроби́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дробинка nghĩa là gì?
дробинка (danh từ) nghĩa là viên đạn chì, hạt chì.
дробинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дроби́нка (phiên âm Latinh drobínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.