дро́вни
Dấu sắc trên дро́вни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дро́вни nghĩa là Chiếc xe tải trượt tuyết.
Nghĩa của дро́вни
Danh từ
- Chiếc xe tải trượt tuyết.
Biến cách của дро́вни (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | дро́вни |
| Sinh cách кого? чего? | дро́вней |
| Tặng cách кому? чему? | дро́вням |
| Đối cách кого? что? | дро́вни |
| Công cụ cách кем? чем? | дро́внями |
| Giới cách о ком? о чём? | дро́внях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дровни nghĩa là gì?
дровни (danh từ) nghĩa là Chiếc xe tải trượt tuyết.
дровни đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дро́вни (phiên âm Latinh dróvni, IPA [ˈdrovnʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.