TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дро́вни

giống đựcbất động vật
dróvni[ˈdrovnʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дро́вни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дро́вни nghĩa là Chiếc xe tải trượt tuyết.

Nghĩa của дро́вни

Danh từ

  1. Chiếc xe tải trượt tuyết.

Biến cách của дро́вни (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?дро́вни
Sinh cách кого? чего?дро́вней
Tặng cách кому? чему?дро́вням
Đối cách кого? что?дро́вни
Công cụ cách кем? чем?дро́внями
Giới cách о ком? о чём?дро́внях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дровни nghĩa là gì?

дровни (danh từ) nghĩa là Chiếc xe tải trượt tuyết.

дровни đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дро́вни (phiên âm Latinh dróvni, IPA [ˈdrovnʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.