TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дрова́

giống trungbất động vật
drová[drɐˈva] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дрова́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дрова́ nghĩa là củi, củi đuốc.

Nghĩa của дрова́

Danh từ

  1. Củi, củi đuốc.
    • сухи́е дрова́củi khô

Biến cách của дрова́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?дрова́
Sinh cách кого? чего?дро́в
Tặng cách кому? чему?дрова́м
Đối cách кого? что?дрова́
Công cụ cách кем? чем?дрова́ми
Giới cách о ком? о чём?дрова́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của дрова́

Câu ví dụ với дрова́

  • Кто в лес, кто по дрова. Kẻ thế này người thế khác.Tatoeba #4170195
  • Везёт дрова в лес. Chở củi về rừng.Tatoeba #7286708

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

дрова nghĩa là gì?

дрова (danh từ) nghĩa là củi, củi đuốc.

дрова đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дрова́ (phiên âm Latinh drová, IPA [drɐˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.