TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дрожа́ние

giống trungbất động vật
drožánije[drɐˈʐanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дрожа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дрожа́ние nghĩa là sự rung, rung.

Nghĩa của дрожа́ние

Danh từ

  1. Sự rung, rung, rung rinh, rung động, lay động, rung lên; (колоса, звука) [sự] run run; (света) [sự] rung rinh, chập chờn.

Biến cách của дрожа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дрожа́ниедрожа́ния
Sinh cách кого? чего?дрожа́ниядрожа́ний
Tặng cách кому? чему?дрожа́ниюдрожа́ниям
Đối cách кого? что?дрожа́ниедрожа́ния
Công cụ cách кем? чем?дрожа́ниемдрожа́ниями
Giới cách о ком? о чём?дрожа́ниидрожа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дрожа́ние

Đồng nghĩa

Họ từ của дрожа́ние

Câu hỏi thường gặp

дрожание nghĩa là gì?

дрожание (danh từ) nghĩa là sự rung, rung.

дрожание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дрожа́ние (phiên âm Latinh drožánije, IPA [drɐˈʐanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.