дромаде́р
Dấu sắc trên дромаде́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дромаде́р nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.
Nghĩa của дромаде́р
Danh từ
- Lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.
Biến cách của дромаде́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дромаде́р | дромаде́ры |
| Sinh cách кого? чего? | дромаде́ра | дромаде́ров |
| Tặng cách кому? чему? | дромаде́ру | дромаде́рам |
| Đối cách кого? что? | дромаде́ра | дромаде́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | дромаде́ром | дромаде́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | дромаде́ре | дромаде́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дромадер nghĩa là gì?
дромадер (danh từ) nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.
дромадер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дромаде́р (phiên âm Latinh dromadɛ́r, IPA [drəmɐˈdɛr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.