TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дромаде́р

giống đựcđộng vật
dromadɛ́r[drəmɐˈdɛr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дромаде́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дромаде́р nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.

Nghĩa của дромаде́р

Danh từ

  1. Lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.

Biến cách của дромаде́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дромаде́рдромаде́ры
Sinh cách кого? чего?дромаде́радромаде́ров
Tặng cách кому? чему?дромаде́рудромаде́рам
Đối cách кого? что?дромаде́радромаде́ров
Công cụ cách кем? чем?дромаде́ромдромаде́рами
Giới cách о ком? о чём?дромаде́редромаде́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дромадер nghĩa là gì?

дромадер (danh từ) nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.

дромадер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дромаде́р (phiên âm Latinh dromadɛ́r, IPA [drəmɐˈdɛr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.