дро́ссель
Dấu sắc trên дро́ссель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дро́ссель nghĩa là van tiết lưu, van bướm.
Nghĩa của дро́ссель
Danh từ
- kỹ thuật Van tiết lưu, van bướm, (điện) — cuộn cảm.
Biến cách của дро́ссель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дро́ссель | дро́ссели |
| Sinh cách кого? чего? | дро́сселя | дро́сселей |
| Tặng cách кому? чему? | дро́сселю | дро́сселям |
| Đối cách кого? что? | дро́ссель | дро́ссели |
| Công cụ cách кем? чем? | дро́сселем | дро́сселями |
| Giới cách о ком? о чём? | дро́сселе | дро́сселях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дроссель nghĩa là gì?
дроссель (danh từ) nghĩa là van tiết lưu, van bướm.
дроссель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дро́ссель (phiên âm Latinh drósselʹ, IPA [ˈdrosʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.