TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дро́ссель

giống đựcbất động vật
drósselʹ[ˈdrosʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дро́ссель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дро́ссель nghĩa là van tiết lưu, van bướm.

Nghĩa của дро́ссель

Danh từ

  1. kỹ thuật Van tiết lưu, van bướm, (điện) — cuộn cảm.

Biến cách của дро́ссель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дро́ссельдро́ссели
Sinh cách кого? чего?дро́сселядро́сселей
Tặng cách кому? чему?дро́сселюдро́сселям
Đối cách кого? что?дро́ссельдро́ссели
Công cụ cách кем? чем?дро́сселемдро́сселями
Giới cách о ком? о чём?дро́сселедро́сселях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дроссель nghĩa là gì?

дроссель (danh từ) nghĩa là van tiết lưu, van bướm.

дроссель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дро́ссель (phiên âm Latinh drósselʹ, IPA [ˈdrosʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.