TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дро́тик

giống đựcbất động vật
drótik[ˈdrotʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дро́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дро́тик nghĩa là cái lao.

Nghĩa của дро́тик

Danh từ

  1. Cái lao.

Biến cách của дро́тик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дро́тикдро́тики
Sinh cách кого? чего?дро́тикадро́тиков
Tặng cách кому? чему?дро́тикудро́тикам
Đối cách кого? что?дро́тикдро́тики
Công cụ cách кем? чем?дро́тикомдро́тиками
Giới cách о ком? о чём?дро́тикедро́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дротик nghĩa là gì?

дротик (danh từ) nghĩa là cái lao.

дротик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дро́тик (phiên âm Latinh drótik, IPA [ˈdrotʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.