TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дрофа́

giống cáiđộng vật
drofá[drɐˈfa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дрофа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дрофа́ nghĩa là ô tác.

Nghĩa của дрофа́

Danh từ

  1. Ô tác.

Biến cách của дрофа́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дрофа́дро́фы
Sinh cách кого? чего?дрофы́дро́ф
Tặng cách кому? чему?дрофе́дро́фам
Đối cách кого? что?дрофу́дро́ф
Công cụ cách кем? чем?дрофо́йдро́фами
Giới cách о ком? о чём?дрофе́дро́фах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дрофа nghĩa là gì?

дрофа (danh từ) nghĩa là ô tác.

дрофа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дрофа́ (phiên âm Latinh drofá, IPA [drɐˈfa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.