TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дружелю́бие

giống trungbất động vật
druželjúbije[drʊʐɨˈlʲʉbʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дружелю́бие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дружелю́бие nghĩa là thân thiện, thân ái.

Nghĩa của дружелю́бие

Danh từ

  1. [Sự, tình] thân thiện, thân ái.

Biến cách của дружелю́бие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дружелю́биедружелю́бия
Sinh cách кого? чего?дружелю́биядружелю́бий
Tặng cách кому? чему?дружелю́биюдружелю́биям
Đối cách кого? что?дружелю́биедружелю́бия
Công cụ cách кем? чем?дружелю́биемдружелю́биями
Giới cách о ком? о чём?дружелю́биидружелю́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дружелюбие nghĩa là gì?

дружелюбие (danh từ) nghĩa là thân thiện, thân ái.

дружелюбие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дружелю́бие (phiên âm Latinh druželjúbije, IPA [drʊʐɨˈlʲʉbʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.