TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дружи́нник

giống đựcđộng vật
družínnik[drʊˈʐɨnʲ(ː)ɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дружи́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дружи́нник nghĩa là đội viên.

Nghĩa của дружи́нник

Danh từ

  1. в группе, отряде Đội viên.
    • наро́ные дружи́нникиnhững đội viên dân cảnh

Biến cách của дружи́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дружи́нникдружи́нники
Sinh cách кого? чего?дружи́нникадружи́нников
Tặng cách кому? чему?дружи́нникудружи́нникам
Đối cách кого? что?дружи́нникадружи́нников
Công cụ cách кем? чем?дружи́нникомдружи́нниками
Giới cách о ком? о чём?дружи́нникедружи́нниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дружинник nghĩa là gì?

дружинник (danh từ) nghĩa là đội viên.

дружинник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дружи́нник (phiên âm Latinh družínnik, IPA [drʊˈʐɨnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.