дружи́ть
Dấu sắc trên дружи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дружи́ть nghĩa là kết bạn, đánh bạn.
Nghĩa của дружи́ть
Động từ
- Kết bạn, đánh bạn, làm bạn, chơi. с + công cụ cách
Chia động từ дружи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дружу́ |
| ты | дру́жишь |
| он / она́ / оно́ | дру́жит |
| мы | дру́жим |
| вы | дру́жите |
| они́ | дру́жат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дружить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дружи́л |
| Giống cái (она́) | дружи́ла |
| Giống trung (оно́) | дружи́ло |
| Số nhiều (они́) | дружи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дружи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дружи́те |
Câu ví dụ với дружи́ть
- Мэри не хочет, чтобы я дружила с Томом. Mary không muốn tôi làm bạn với Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13807882
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дружить nghĩa là gì?
дружить (động từ) nghĩa là kết bạn, đánh bạn.
дружить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дружи́ть (phiên âm Latinh družítʹ, IPA [drʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.