TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дружи́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
družítʹ[drʊˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дружи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дружи́ть nghĩa là kết bạn, đánh bạn.

Nghĩa của дружи́ть

Động từ

  1. Kết bạn, đánh bạn, làm bạn, chơi. с + công cụ cách

Chia động từ дружи́ть

NgôiHiện tại
ядружу́
тыдру́жишь
он / она́ / оно́дру́жит
мыдру́жим
выдру́жите
они́дру́жат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дружить.

Quá khứ

Giống đực (он)дружи́л
Giống cái (она́)дружи́ла
Giống trung (оно́)дружи́ло
Số nhiều (они́)дружи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дружи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дружи́те

Câu ví dụ với дружи́ть

  • Мэри не хочет, чтобы я дружила с Томом. Mary không muốn tôi làm bạn với Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13807882

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дружить nghĩa là gì?

дружить (động từ) nghĩa là kết bạn, đánh bạn.

дружить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дружи́ть (phiên âm Latinh družítʹ, IPA [drʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.