дружи́ще
družíšče[drʊˈʐɨɕːe]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дружи́ще chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дружи́ще nghĩa là cậu.
Nghĩa của дружи́ще
Danh từ
- Cậu.
Biến cách của дружи́ще (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дружи́ще | дружи́щи |
| Sinh cách кого? чего? | дружи́ща | дружи́щ |
| Tặng cách кому? чему? | дружи́щу | дружи́щам |
| Đối cách кого? что? | дружи́ща | дружи́щ |
| Công cụ cách кем? чем? | дружи́щем | дружи́щами |
| Giới cách о ком? о чём? | дружи́ще | дружи́щах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дружище nghĩa là gì?
дружище (danh từ) nghĩa là cậu.
дружище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дружи́ще (phiên âm Latinh družíšče, IPA [drʊˈʐɨɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.