TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дру́жно

drúžno[ˈdruʐnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дру́жно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дру́жно nghĩa là thân thiết, thân mật, đồng loạt, nhất tề.

Nghĩa của дру́жно

Phó từ

  1. в осгласии [một cách] thân thiết, thân mật, hào thuận, hòa hợp, đoàn kết.
    • дру́жно житьăn ở hòa thuận với nhau
  2. одновременно Đồng loạt, nhất tề, hiệp đồng, đồng thanh.
    • де́йствовать недоста́точно дру́жноhành đồng thiếu nhất trí
    • дру́жно кри́кнутьđồng loạt hô, đồng thanh kêu lên

Câu hỏi thường gặp

дружно nghĩa là gì?

дружно (phó từ) nghĩa là thân thiết, thân mật, đồng loạt, nhất tề.

дружно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дру́жно (phiên âm Latinh drúžno, IPA [ˈdruʐnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.