дружо́к
družók[drʊˈʐok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дружо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дружо́к nghĩa là người bạn.
Nghĩa của дружо́к
Danh từ
- Người bạn.
- мой дружо́к!(обращение) này ông bạn!, này cậu!
Biến cách của дружо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дружо́к | дружки́ |
| Sinh cách кого? чего? | дружка́ | дружко́в |
| Tặng cách кому? чему? | дружку́ | дружка́м |
| Đối cách кого? что? | дружка́ | дружко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | дружко́м | дружка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | дружке́ | дружка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дружок nghĩa là gì?
дружок (danh từ) nghĩa là người bạn.
дружок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дружо́к (phiên âm Latinh družók, IPA [drʊˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.