TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дружо́к

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
družók[drʊˈʐok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дружо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дружо́к nghĩa là người bạn.

Nghĩa của дружо́к

Danh từ

  1. Người bạn.
    • мой дружо́к!(обращение) này ông bạn!, này cậu!

Biến cách của дружо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дружо́кдружки́
Sinh cách кого? чего?дружка́дружко́в
Tặng cách кому? чему?дружку́дружка́м
Đối cách кого? что?дружка́дружко́в
Công cụ cách кем? чем?дружко́мдружка́ми
Giới cách о ком? о чём?дружке́дружка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дружок nghĩa là gì?

дружок (danh từ) nghĩa là người bạn.

дружок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дружо́к (phiên âm Latinh družók, IPA [drʊˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.