TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дры́гать

thể chưa hoàn thành
drýgatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дры́гать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дры́гать nghĩa là cựa, giãy.

Nghĩa của дры́гать

Động từ

  1. khẩu ngữ Cựa, giãy, cựa quậy, cựa cạy. + công cụ cách

Chia động từ дры́гать

NgôiHiện tại
ядры́гаю
тыдры́гаешь
он / она́ / оно́дры́гает
мыдры́гаем
выдры́гаете
они́дры́гают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дрыгать.

Quá khứ

Giống đực (он)дры́гал
Giống cái (она́)дры́гала
Giống trung (оно́)дры́гало
Số nhiều (они́)дры́гали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дры́гай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дры́гайте

Câu hỏi thường gặp

дрыгать nghĩa là gì?

дрыгать (động từ) nghĩa là cựa, giãy.

дрыгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дры́гать (phiên âm Latinh drýgatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.