TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дря́блость

giống cáibất động vật
drjáblostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дря́блость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дря́блость nghĩa là sự nhão, nhũn.

Nghĩa của дря́блость

Danh từ

  1. Sự nhão, nhũn.

Biến cách của дря́блость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дря́блостьдря́блости
Sinh cách кого? чего?дря́блостидря́блостей
Tặng cách кому? чему?дря́блостидря́блостям
Đối cách кого? что?дря́блостьдря́блости
Công cụ cách кем? чем?дря́блостьюдря́блостями
Giới cách о ком? о чём?дря́блостидря́блостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дряблость nghĩa là gì?

дряблость (danh từ) nghĩa là sự nhão, nhũn.

дряблость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дря́блость (phiên âm Latinh drjáblostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.