дряхле́ть
Dấu sắc trên дряхле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дряхле́ть nghĩa là già yếu đi.
Nghĩa của дряхле́ть
Động từ
- Già yếu đi.
Cặp thể của дряхле́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дряхле́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дряхле́ю |
| ты | дряхле́ешь |
| он / она́ / оно́ | дряхле́ет |
| мы | дряхле́ем |
| вы | дряхле́ете |
| они́ | дряхле́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дряхлеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дряхле́л |
| Giống cái (она́) | дряхле́ла |
| Giống trung (оно́) | дряхле́ло |
| Số nhiều (они́) | дряхле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дряхле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дряхле́йте |
Câu hỏi thường gặp
дряхлеть nghĩa là gì?
дряхлеть (động từ) nghĩa là già yếu đi.
дряхлеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дряхле́ть (phiên âm Latinh drjaxlétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.