TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дряхле́ть

thể chưa hoàn thành
drjaxlétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дряхле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дряхле́ть nghĩa là già yếu đi.

Nghĩa của дряхле́ть

Động từ

  1. Già yếu đi.

Cặp thể của дряхле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дряхле́ть

NgôiHiện tại
ядряхле́ю
тыдряхле́ешь
он / она́ / оно́дряхле́ет
мыдряхле́ем
выдряхле́ете
они́дряхле́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дряхлеть.

Quá khứ

Giống đực (он)дряхле́л
Giống cái (она́)дряхле́ла
Giống trung (оно́)дряхле́ло
Số nhiều (они́)дряхле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дряхле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дряхле́йте

Câu hỏi thường gặp

дряхлеть nghĩa là gì?

дряхлеть (động từ) nghĩa là già yếu đi.

дряхлеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дряхле́ть (phiên âm Latinh drjaxlétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.