одряхле́ть
Dấu sắc trên одряхле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одряхле́ть nghĩa là già yếu đi.
Nghĩa của одряхле́ть
Thể hoàn thành của дряхле́ть.
Động từ
- Già yếu đi.
Cặp thể của одряхле́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ одряхле́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | одряхле́ю |
| ты | одряхле́ешь |
| он / она́ / оно́ | одряхле́ет |
| мы | одряхле́ем |
| вы | одряхле́ете |
| они́ | одряхле́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | одряхле́л |
| Giống cái (она́) | одряхле́ла |
| Giống trung (оно́) | одряхле́ло |
| Số nhiều (они́) | одряхле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | одряхле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | одряхле́йте |
Câu hỏi thường gặp
одряхлеть nghĩa là gì?
одряхлеть (động từ) nghĩa là già yếu đi.
одряхлеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одряхле́ть (phiên âm Latinh odrjaxlétʹ, IPA [ɐdrʲɪˈxlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.