TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одряхле́ть

thể hoàn thành
odrjaxlétʹ[ɐdrʲɪˈxlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одряхле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одряхле́ть nghĩa là già yếu đi.

Nghĩa của одряхле́ть

Thể hoàn thành của дряхле́ть.

Động từ

  1. Già yếu đi.

Cặp thể của одряхле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ одряхле́ть

NgôiTương lai
яодряхле́ю
тыодряхле́ешь
он / она́ / оно́одряхле́ет
мыодряхле́ем
выодряхле́ете
они́одряхле́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)одряхле́л
Giống cái (она́)одряхле́ла
Giống trung (оно́)одряхле́ло
Số nhiều (они́)одряхле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)одряхле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)одряхле́йте

Câu hỏi thường gặp

одряхлеть nghĩa là gì?

одряхлеть (động từ) nghĩa là già yếu đi.

одряхлеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одряхле́ть (phiên âm Latinh odrjaxlétʹ, IPA [ɐdrʲɪˈxlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.