TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дуби́льный

dubílʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дуби́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дуби́льный nghĩa là Thuộc về thuộc da.

Nghĩa của дуби́льный

Tính từ

  1. Thuộc về thuộc da.
    • дуби́льное вещество́chất thuộc da
    • дуби́льная кислота́axít tanic

Biến cách của дуби́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдуби́льныйдуби́льноедуби́льнаядуби́льные
Sinh cáchдуби́льногодуби́льногодуби́льнойдуби́льных
Tặng cáchдуби́льномудуби́льномудуби́льнойдуби́льным
Đối cáchдуби́льныйдуби́льноедуби́льнуюдуби́льные
Công cụ cáchдуби́льнымдуби́льнымдуби́льнойдуби́льными
Giới cáchдуби́льномдуби́льномдуби́льнойдуби́льных
Dạng ngắnдуби́лендуби́льнодуби́льнадуби́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

дубильный nghĩa là gì?

дубильный (tính từ) nghĩa là Thuộc về thuộc da.

дубильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дуби́льный (phiên âm Latinh dubílʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.