дуба́сить
Dấu sắc trên дуба́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дуба́сить nghĩa là đánh, đập.
Nghĩa của дуба́сить
Động từ
- Đánh, đập, choảng, nện. + đối cách
- дуба́сить друг дру́гаđánh nhau, choảng nhau
- тк. несов.đập, nện
- дуба́сить в две́рьđập cửa, nện cửa
Cặp thể của дуба́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дуба́сить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дуба́шу |
| ты | дуба́сишь |
| он / она́ / оно́ | дуба́сит |
| мы | дуба́сим |
| вы | дуба́сите |
| они́ | дуба́сят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дубасить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дуба́сил |
| Giống cái (она́) | дуба́сила |
| Giống trung (оно́) | дуба́сило |
| Số nhiều (они́) | дуба́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дуба́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дуба́сьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дуба́сить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
дубасить nghĩa là gì?
дубасить (động từ) nghĩa là đánh, đập.
дубасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дуба́сить (phiên âm Latinh dubásitʹ, IPA [dʊˈbasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.