TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дуба́сить

thể chưa hoàn thành
dubásitʹ[dʊˈbasʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дуба́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дуба́сить nghĩa là đánh, đập.

Nghĩa của дуба́сить

Động từ

  1. Đánh, đập, choảng, nện. + đối cách
    • дуба́сить друг дру́гаđánh nhau, choảng nhau
    • тк. несов.đập, nện
    • дуба́сить в две́рьđập cửa, nện cửa

Cặp thể của дуба́сить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дуба́сить

NgôiHiện tại
ядуба́шу
тыдуба́сишь
он / она́ / оно́дуба́сит
мыдуба́сим
выдуба́сите
они́дуба́сят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дубасить.

Quá khứ

Giống đực (он)дуба́сил
Giống cái (она́)дуба́сила
Giống trung (оно́)дуба́сило
Số nhiều (они́)дуба́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дуба́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дуба́сьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дуба́сить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дубасить nghĩa là gì?

дубасить (động từ) nghĩa là đánh, đập.

дубасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дуба́сить (phiên âm Latinh dubásitʹ, IPA [dʊˈbasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.