TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дуби́на

giống cáiđộng vật
dubína[dʊˈbʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дуби́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дуби́на nghĩa là cái côn, dùi.

Nghĩa của дуби́на

Danh từ

  1. Cái côn, dùi, đoản côn.
  2. thông tục о высоком человеке Cò hương, người cao ngồng.
  3. thông tục о тупом человеке Thằng ngốc, cây thịt, kẻ ngu đần.

Biến cách của дуби́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дуби́надуби́ны
Sinh cách кого? чего?дуби́ныдуби́н
Tặng cách кому? чему?дуби́недуби́нам
Đối cách кого? что?дуби́нудуби́н
Công cụ cách кем? чем?дуби́нойдуби́нами
Giới cách о ком? о чём?дуби́недуби́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дуби́на

Đồng nghĩa

Họ từ của дуби́на

Câu hỏi thường gặp

дубина nghĩa là gì?

дубина (danh từ) nghĩa là cái côn, dùi.

дубина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дуби́на (phiên âm Latinh dubína, IPA [dʊˈbʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.