дуби́на
giống cáiđộng vật
dubína[dʊˈbʲinə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дуби́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дуби́на nghĩa là cái côn, dùi.
Nghĩa của дуби́на
Danh từ
- Cái côn, dùi, đoản côn.
- thông tục о высоком человеке Cò hương, người cao ngồng.
- thông tục о тупом человеке Thằng ngốc, cây thịt, kẻ ngu đần.
Biến cách của дуби́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дуби́на | дуби́ны |
| Sinh cách кого? чего? | дуби́ны | дуби́н |
| Tặng cách кому? чему? | дуби́не | дуби́нам |
| Đối cách кого? что? | дуби́ну | дуби́н |
| Công cụ cách кем? чем? | дуби́ной | дуби́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | дуби́не | дуби́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дуби́на
Đồng nghĩa
Họ từ của дуби́на
Câu hỏi thường gặp
дубина nghĩa là gì?
дубина (danh từ) nghĩa là cái côn, dùi.
дубина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дуби́на (phiên âm Latinh dubína, IPA [dʊˈbʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.