TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дуби́ть

thể chưa hoàn thành
dubítʹ[dʊˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дуби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дуби́ть nghĩa là Thuộc.

Nghĩa của дуби́ть

Động từ

  1. Thuộc. + đối cách
    • дуби́ть ко́жаthuộc da

Chia động từ дуби́ть

NgôiHiện tại
ядублю́
тыдуби́шь
он / она́ / оно́дуби́т
мыдуби́м
выдуби́те
они́дубя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дубить.

Quá khứ

Giống đực (он)дуби́л
Giống cái (она́)дуби́ла
Giống trung (оно́)дуби́ло
Số nhiều (они́)дуби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дуби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дуби́те

Câu hỏi thường gặp

дубить nghĩa là gì?

дубить (động từ) nghĩa là Thuộc.

дубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дуби́ть (phiên âm Latinh dubítʹ, IPA [dʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.