дуби́ть
thể chưa hoàn thành
dubítʹ[dʊˈbʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дуби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дуби́ть nghĩa là Thuộc.
Nghĩa của дуби́ть
Động từ
- Thuộc. + đối cách
- дуби́ть ко́жаthuộc da
Chia động từ дуби́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дублю́ |
| ты | дуби́шь |
| он / она́ / оно́ | дуби́т |
| мы | дуби́м |
| вы | дуби́те |
| они́ | дубя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дубить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дуби́л |
| Giống cái (она́) | дуби́ла |
| Giống trung (оно́) | дуби́ло |
| Số nhiều (они́) | дуби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дуби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дуби́те |
Câu hỏi thường gặp
дубить nghĩa là gì?
дубить (động từ) nghĩa là Thuộc.
дубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дуби́ть (phiên âm Latinh dubítʹ, IPA [dʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.