TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дубле́т

giống đựcbất động vật
dublét giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дубле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дубле́т nghĩa là bản thứ hai, bản sao.

Nghĩa của дубле́т

Danh từ

  1. Bản thứ hai, bản sao, bản sao lục, phức bản.
    • охот.phát súng chập đôi

Biến cách của дубле́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дубле́тдубле́ты
Sinh cách кого? чего?дубле́тадубле́тов
Tặng cách кому? чему?дубле́тудубле́там
Đối cách кого? что?дубле́тдубле́ты
Công cụ cách кем? чем?дубле́томдубле́тами
Giới cách о ком? о чём?дубле́тедубле́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дублет nghĩa là gì?

дублет (danh từ) nghĩa là bản thứ hai, bản sao.

дублет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дубле́т (phiên âm Latinh dublét); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.