дубле́т
giống đựcbất động vật
dublét
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дубле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дубле́т nghĩa là bản thứ hai, bản sao.
Nghĩa của дубле́т
Danh từ
- Bản thứ hai, bản sao, bản sao lục, phức bản.
- охот.phát súng chập đôi
Biến cách của дубле́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дубле́т | дубле́ты |
| Sinh cách кого? чего? | дубле́та | дубле́тов |
| Tặng cách кому? чему? | дубле́ту | дубле́там |
| Đối cách кого? что? | дубле́т | дубле́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | дубле́том | дубле́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | дубле́те | дубле́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дублет nghĩa là gì?
дублет (danh từ) nghĩa là bản thứ hai, bản sao.
дублет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дубле́т (phiên âm Latinh dublét); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.