TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дублика́т

giống đựcbất động vật
dublikát[dʊblʲɪˈkat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дублика́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дублика́т nghĩa là bản thứ hai, bản sao.

Nghĩa của дублика́т

Danh từ

  1. Bản thứ hai, bản sao, bản sao lục, phức bản, bản chép lại.

Biến cách của дублика́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дублика́тдублика́ты
Sinh cách кого? чего?дублика́тадублика́тов
Tặng cách кому? чему?дублика́тудублика́там
Đối cách кого? что?дублика́тдублика́ты
Công cụ cách кем? чем?дублика́томдублика́тами
Giới cách о ком? о чём?дублика́тедублика́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дубликат nghĩa là gì?

дубликат (danh từ) nghĩa là bản thứ hai, bản sao.

дубликат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дублика́т (phiên âm Latinh dublikát, IPA [dʊblʲɪˈkat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.