Ду́блин
giống đựcbất động vật
Dúblin[ˈdublʲɪn]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Ду́блин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ду́блин nghĩa là đạp lân, đu-blin.
Nghĩa của Ду́блин
Danh từ riêng
- Đạp lân, đu-blin.
Biến cách của Ду́блин (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ду́блин |
| Sinh cách кого? чего? | Ду́блина |
| Tặng cách кому? чему? | Ду́блину |
| Đối cách кого? что? | Ду́блин |
| Công cụ cách кем? чем? | Ду́блином |
| Giới cách о ком? о чём? | Ду́блине |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
Дублин nghĩa là gì?
Дублин (danh từ riêng) nghĩa là đạp lân, đu-blin.
Дублин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ду́блин (phiên âm Latinh Dúblin, IPA [ˈdublʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.