TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ду́блин

giống đựcbất động vật
Dúblin[ˈdublʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ду́блин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ду́блин nghĩa là đạp lân, đu-blin.

Nghĩa của Ду́блин

Danh từ riêng

  1. Đạp lân, đu-blin.

Biến cách của Ду́блин (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ду́блин
Sinh cách кого? чего?Ду́блина
Tặng cách кому? чему?Ду́блину
Đối cách кого? что?Ду́блин
Công cụ cách кем? чем?Ду́блином
Giới cách о ком? о чём?Ду́блине

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Дублин nghĩa là gì?

Дублин (danh từ riêng) nghĩa là đạp lân, đu-blin.

Дублин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ду́блин (phiên âm Latinh Dúblin, IPA [ˈdublʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.