дубли́ровать
hai thể
dublírovatʹ[dʊˈblʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дубли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дубли́ровать nghĩa là trùng lắp.
Nghĩa của дубли́ровать
Động từ
- Trùng lắp. + đối cách
- дубли́ровать рабо́ту друго́го придприя́тийtrùng lắp công việc của xí nghiệp khác
- театр.là diễn viên dự bị
- кино.lồng tiếng, lồng
- дубли́ровать фильмlồng [tiếng] phim
Chia động từ дубли́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | дубли́рую | дубли́рую |
| ты | дубли́руешь | дубли́руешь |
| он / она́ / оно́ | дубли́рует | дубли́рует |
| мы | дубли́руем | дубли́руем |
| вы | дубли́руете | дубли́руете |
| они́ | дубли́руют | дубли́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | дубли́ровал |
| Giống cái (она́) | дубли́ровала |
| Giống trung (оно́) | дубли́ровало |
| Số nhiều (они́) | дубли́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дубли́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дубли́руйте |
Câu hỏi thường gặp
дублировать nghĩa là gì?
дублировать (động từ) nghĩa là trùng lắp.
дублировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дубли́ровать (phiên âm Latinh dublírovatʹ, IPA [dʊˈblʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.