TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дубли́ровать

hai thể
dublírovatʹ[dʊˈblʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дубли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дубли́ровать nghĩa là trùng lắp.

Nghĩa của дубли́ровать

Động từ

  1. Trùng lắp. + đối cách
    • дубли́ровать рабо́ту друго́го придприя́тийtrùng lắp công việc của xí nghiệp khác
    • театр.là diễn viên dự bị
    • кино.lồng tiếng, lồng
    • дубли́ровать фильмlồng [tiếng] phim

Chia động từ дубли́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ядубли́руюдубли́рую
тыдубли́руешьдубли́руешь
он / она́ / оно́дубли́руетдубли́рует
мыдубли́руемдубли́руем
выдубли́руетедубли́руете
они́дубли́руютдубли́руют

Quá khứ

Giống đực (он)дубли́ровал
Giống cái (она́)дубли́ровала
Giống trung (оно́)дубли́ровало
Số nhiều (они́)дубли́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дубли́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дубли́руйте

Câu hỏi thường gặp

дублировать nghĩa là gì?

дублировать (động từ) nghĩa là trùng lắp.

дублировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дубли́ровать (phiên âm Latinh dublírovatʹ, IPA [dʊˈblʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.