дубло́н
giống đựcbất động vật
dublón[dʊˈbɫon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дубло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дубло́н nghĩa là đublum, đồng đublum.
Nghĩa của дубло́н
Danh từ
- Đublum, đồng đublum.
Biến cách của дубло́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дубло́н | дубло́ны |
| Sinh cách кого? чего? | дубло́на | дубло́нов |
| Tặng cách кому? чему? | дубло́ну | дубло́нам |
| Đối cách кого? что? | дубло́н | дубло́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | дубло́ном | дубло́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | дубло́не | дубло́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дублон nghĩa là gì?
дублон (danh từ) nghĩa là đublum, đồng đublum.
дублон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дубло́н (phiên âm Latinh dublón, IPA [dʊˈbɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.