TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дубло́н

giống đựcbất động vật
dublón[dʊˈbɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дубло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дубло́н nghĩa là đublum, đồng đublum.

Nghĩa của дубло́н

Danh từ

  1. Đublum, đồng đublum.

Biến cách của дубло́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дубло́ндубло́ны
Sinh cách кого? чего?дубло́надубло́нов
Tặng cách кому? чему?дубло́нудубло́нам
Đối cách кого? что?дубло́ндубло́ны
Công cụ cách кем? чем?дубло́номдубло́нами
Giới cách о ком? о чём?дубло́недубло́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дублон nghĩa là gì?

дублон (danh từ) nghĩa là đublum, đồng đublum.

дублон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дубло́н (phiên âm Latinh dublón, IPA [dʊˈbɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.