TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дубля́ж

giống đựcbất động vật
dubljáž[dʊˈblʲaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дубля́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дубля́ж nghĩa là lồng tiếng.

Nghĩa của дубля́ж

Danh từ

  1. Lồng tiếng.

Biến cách của дубля́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дубля́ждубля́жи
Sinh cách кого? чего?дубля́жадубля́жей
Tặng cách кому? чему?дубля́жудубля́жам
Đối cách кого? что?дубля́ждубля́жи
Công cụ cách кем? чем?дубля́жемдубля́жами
Giới cách о ком? о чём?дубля́жедубля́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дубляж nghĩa là gì?

дубляж (danh từ) nghĩa là lồng tiếng.

дубляж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дубля́ж (phiên âm Latinh dubljáž, IPA [dʊˈblʲaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.