TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дуде́ть

thể chưa hoàn thành
dudétʹ[dʊˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дуде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дуде́ть nghĩa là thổi sáo.

Nghĩa của дуде́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Thổi sáo.

Chia động từ дуде́ть

NgôiHiện tại
я—
тыдуди́шь
он / она́ / оно́дуди́т
мыдуди́м
выдуди́те
они́дудя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дудеть.

Quá khứ

Giống đực (он)дуде́л
Giống cái (она́)дуде́ла
Giống trung (оно́)дуде́ло
Số nhiều (они́)дуде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дуди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дуди́те

Họ từ của дуде́ть

Câu hỏi thường gặp

дудеть nghĩa là gì?

дудеть (động từ) nghĩa là thổi sáo.

дудеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дуде́ть (phiên âm Latinh dudétʹ, IPA [dʊˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.