дуде́ть
thể chưa hoàn thành
dudétʹ[dʊˈdʲetʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дуде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дуде́ть nghĩa là thổi sáo.
Nghĩa của дуде́ть
Động từ
- khẩu ngữ Thổi sáo.
Chia động từ дуде́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | — |
| ты | дуди́шь |
| он / она́ / оно́ | дуди́т |
| мы | дуди́м |
| вы | дуди́те |
| они́ | дудя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дудеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дуде́л |
| Giống cái (она́) | дуде́ла |
| Giống trung (оно́) | дуде́ло |
| Số nhiều (они́) | дуде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дуди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дуди́те |
Họ từ của дуде́ть
Câu hỏi thường gặp
дудеть nghĩa là gì?
дудеть (động từ) nghĩa là thổi sáo.
дудеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дуде́ть (phiên âm Latinh dudétʹ, IPA [dʊˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.