ду́дка
giống cáibất động vật
dúdka[ˈdutkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ду́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ду́дка nghĩa là cái sáo, ống sáo.
Nghĩa của ду́дка
Danh từ
- Cái sáo, ống sáo.
- пляса́ть под чью́-л. ду́дкуlàm theo lệnh ai, phục tùng ai, lam theo ý ai
Biến cách của ду́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ду́дка | ду́дки |
| Sinh cách кого? чего? | ду́дки | ду́док |
| Tặng cách кому? чему? | ду́дке | ду́дкам |
| Đối cách кого? что? | ду́дку | ду́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | ду́дкой | ду́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | ду́дке | ду́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дудка nghĩa là gì?
дудка (danh từ) nghĩa là cái sáo, ống sáo.
дудка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ду́дка (phiên âm Latinh dúdka, IPA [ˈdutkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.