дуга́
giống cáibất động vật
dugá[dʊˈɡa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дуга́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дуга́ nghĩa là cung càng xe, cung.
Nghĩa của дуга́
Danh từ
- в упряжи Cung càng xe.
- часть окружности [vòng, đường, hình] cung.
- описа́ть ци́ркулем дугу́dùng kom-pa vẽ đường cung
- бро́ви дуго́йlông mày hình cung
- изогну́ться дуго́йcong lại, cong lưng
- дуга́ реки́cung sông
- khẩu ngữ на трамвае Cung lấy điện.
Biến cách của дуга́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дуга́ | ду́ги |
| Sinh cách кого? чего? | дуги́ | ду́г |
| Tặng cách кому? чему? | дуге́ | ду́гам |
| Đối cách кого? что? | дугу́ | ду́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | дуго́й | ду́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | дуге́ | ду́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của дуга́
Câu hỏi thường gặp
дуга nghĩa là gì?
дуга (danh từ) nghĩa là cung càng xe, cung.
дуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дуга́ (phiên âm Latinh dugá, IPA [dʊˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.