TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дуга́

giống cáibất động vật
dugá[dʊˈɡa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дуга́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дуга́ nghĩa là cung càng xe, cung.

Nghĩa của дуга́

Danh từ

  1. в упряжи Cung càng xe.
  2. часть окружности [vòng, đường, hình] cung.
    • описа́ть ци́ркулем дугу́dùng kom-pa vẽ đường cung
    • бро́ви дуго́йlông mày hình cung
    • изогну́ться дуго́йcong lại, cong lưng
    • дуга́ реки́cung sông
  3. khẩu ngữ на трамвае Cung lấy điện.

Biến cách của дуга́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дуга́ду́ги
Sinh cách кого? чего?дуги́ду́г
Tặng cách кому? чему?дуге́ду́гам
Đối cách кого? что?дугу́ду́ги
Công cụ cách кем? чем?дуго́йду́гами
Giới cách о ком? о чём?дуге́ду́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của дуга́

Câu hỏi thường gặp

дуга nghĩa là gì?

дуга (danh từ) nghĩa là cung càng xe, cung.

дуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дуга́ (phiên âm Latinh dugá, IPA [dʊˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.