ду́жка
giống cáibất động vật
dúžka[ˈduʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ду́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ду́жка nghĩa là cung, quai.
Nghĩa của ду́жка
Danh từ
- Cung, quai, chạc.
- дужка ведра́quai xô
- дужка очко́вgọng kính
Biến cách của ду́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ду́жка | ду́жки |
| Sinh cách кого? чего? | ду́жки | ду́жек |
| Tặng cách кому? чему? | ду́жке | ду́жкам |
| Đối cách кого? что? | ду́жку | ду́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | ду́жкой | ду́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | ду́жке | ду́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дужка nghĩa là gì?
дужка (danh từ) nghĩa là cung, quai.
дужка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ду́жка (phiên âm Latinh dúžka, IPA [ˈduʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.