TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дужески

dužeski giọng máy của trình duyệt

дужески nghĩa là một cách thân mật, thân thiện.

Nghĩa của дужески

Phó từ

  1. Một cách thân mật, thân thiện, thân ái, hữu ái.

Câu hỏi thường gặp

дужески nghĩa là gì?

дужески (phó từ) nghĩa là một cách thân mật, thân thiện.

дужески đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дужески (phiên âm Latinh dužeski); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.