TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ду́ло

giống trungbất động vật
dúlo[ˈduɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ду́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ду́ло nghĩa là nòng súng.

Nghĩa của ду́ло

Danh từ

  1. Nòng súng; (выходное отверстие) họng súng, miệng súng.
    • под ду́лом пистоле́таtrước họng súng lục

Biến cách của ду́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ду́лоду́ла
Sinh cách кого? чего?ду́ладу́л
Tặng cách кому? чему?ду́луду́лам
Đối cách кого? что?ду́лоду́ла
Công cụ cách кем? чем?ду́ломду́лами
Giới cách о ком? о чём?ду́леду́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ду́ло

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ду́ло

  • Весь день дул сильный ветер. Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2632082
  • Целый день дул резкий ветер. Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2632083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дуло nghĩa là gì?

дуло (danh từ) nghĩa là nòng súng.

дуло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ду́ло (phiên âm Latinh dúlo, IPA [ˈduɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.