TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

думпкар

giống đực
dumpkar giọng máy của trình duyệt

думпкар nghĩa là goòng tự lật.

Nghĩa của думпкар

Danh từ

  1. kỹ thuật [toa] goòng tự lật.

Câu hỏi thường gặp

думпкар nghĩa là gì?

думпкар (danh từ) nghĩa là goòng tự lật.

думпкар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là думпкар (phiên âm Latinh dumpkar); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.