ду́мать
Dấu sắc trên ду́мать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ду́мать nghĩa là nghĩ, suy nghĩ.
Nghĩa của ду́мать
Động từ
- Nghĩ, suy nghĩ.
Cặp thể của ду́мать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ду́мать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ду́маю |
| ты | ду́маешь |
| он / она́ / оно́ | ду́мает |
| мы | ду́маем |
| вы | ду́маете |
| они́ | ду́мают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + думать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ду́мал |
| Giống cái (она́) | ду́мала |
| Giống trung (оно́) | ду́мало |
| Số nhiều (они́) | ду́мали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ду́май |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ду́майте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ду́мать
Đồng nghĩa
Họ từ của ду́мать
Câu ví dụ với ду́мать
- Что ты думаешь, я делал? Bạn nghĩ tôi đang làm gì?Tatoeba #5592
- Я думаю, это моё. Tôi nghĩ cái này là của tôi.Tatoeba #13758951
- Не спрашивай, о чём они думают. Спрашивай, что они делают. Đừng hỏi những gì họ nghĩ. Hãy hỏi những gì họ làm.Tatoeba #471307
- Мэри редко поёт, но я думаю, что сегодня вечером она споёт. Mary hiếm khi hát, nhưng tôi nghĩ cô ấy sẽ hát vào tối nay.Tatoeba #13862451
- Я пытался не думать об этом. Tôi đã cố không nghĩ về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2618248
- Я пыталась не думать об этом. Tôi đã cố không nghĩ về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2618249
- Всё, о чём Том может думать, — это Мэри. Tom chỉ có thể nghĩ về Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646169
- Большинство людей думают, что компьютеры никогда не смогут думать. Đa phần mọi người đều nghĩ rằng máy tính không bao giờ có thể suy nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2183131
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
думать nghĩa là gì?
думать (động từ) nghĩa là nghĩ, suy nghĩ.
думать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ду́мать (phiên âm Latinh dúmatʹ, IPA [ˈdumətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.