TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дунове́ние

giống trungbất động vật
dunovénije[dʊnɐˈvʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дунове́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дунове́ние nghĩa là hơi thổi.

Nghĩa của дунове́ние

Danh từ

  1. Hơi thổi.
    • лёгкое дуновение ветра́làn gió thoảng

Biến cách của дунове́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дунове́ниедунове́ния
Sinh cách кого? чего?дунове́ниядунове́ний
Tặng cách кому? чему?дунове́ниюдунове́ниям
Đối cách кого? что?дунове́ниедунове́ния
Công cụ cách кем? чем?дунове́ниемдунове́ниями
Giới cách о ком? о чём?дунове́ниидунове́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дуновение nghĩa là gì?

дуновение (danh từ) nghĩa là hơi thổi.

дуновение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дунове́ние (phiên âm Latinh dunovénije, IPA [dʊnɐˈvʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.