TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ду́нуть

thể hoàn thành
dúnutʹ[ˈdunʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ду́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ду́нуть nghĩa là thổi, phù.

Nghĩa của ду́нуть

Thể hoàn thành của дуть.

Động từ

  1. Thổi; (vô nhân xưng) (о проникновении холодного воздуха) lùa.
  2. Thổi, phù, phù phù.

Cặp thể của ду́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ду́нуть

NgôiTương lai
яду́ну
тыду́нешь
он / она́ / оно́ду́нет
мыду́нем
выду́нете
они́ду́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ду́нул
Giống cái (она́)ду́нула
Giống trung (оно́)ду́нуло
Số nhiều (они́)ду́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ду́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ду́ньте

Họ từ của ду́нуть

Câu ví dụ với ду́нуть

  • Полицейский дунул в свой свисток. Cảnh sát thổi còi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5128130

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дунуть nghĩa là gì?

дунуть (động từ) nghĩa là thổi, phù.

дунуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ду́нуть (phiên âm Latinh dúnutʹ, IPA [ˈdunʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.