ду́нуть
Dấu sắc trên ду́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ду́нуть nghĩa là thổi, phù.
Nghĩa của ду́нуть
Thể hoàn thành của дуть.
Động từ
- Thổi; (vô nhân xưng) (о проникновении холодного воздуха) lùa.
- Thổi, phù, phù phù.
Cặp thể của ду́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ду́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ду́ну |
| ты | ду́нешь |
| он / она́ / оно́ | ду́нет |
| мы | ду́нем |
| вы | ду́нете |
| они́ | ду́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ду́нул |
| Giống cái (она́) | ду́нула |
| Giống trung (оно́) | ду́нуло |
| Số nhiều (они́) | ду́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ду́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ду́ньте |
Họ từ của ду́нуть
Câu ví dụ với ду́нуть
- Полицейский дунул в свой свисток. Cảnh sát thổi còi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5128130
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дунуть nghĩa là gì?
дунуть (động từ) nghĩa là thổi, phù.
дунуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ду́нуть (phiên âm Latinh dúnutʹ, IPA [ˈdunʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.