TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ду́ра

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dúra[ˈdurə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ду́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ду́ра nghĩa là con ngu, đồ ngu.

Nghĩa của ду́ра

Danh từ

  1. khẩu ngữ Con ngu, đồ ngu.

Biến cách của ду́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ду́раду́ры
Sinh cách кого? чего?ду́рыду́р
Tặng cách кому? чему?ду́реду́рам
Đối cách кого? что?ду́руду́р
Công cụ cách кем? чем?ду́ройду́рами
Giới cách о ком? о чём?ду́реду́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với ду́ра

  • Я не такая дура, как ты думаешь. Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1137170
  • Я не такая дура, как вы думаете. Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9080883
  • Его новая подружка выглядит потрясающе, но, к сожалению, дура дурой. Bạn gái mới của anh ấy trông rất hấp dẫn, nhưng không may cô nàng lại rất ngu ngốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3845307
  • Я знаю, что Том не дурак. Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4006458
  • Я не такой дурак, как ты думаешь. Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1137172
  • Я не такой дурак, как вы думаете. Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9080882
  • Билл - полный дурак. Bill hoàn toàn là một tên ngốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1489662
  • Вот я дурак! Tôi đúng là một thằng ngu! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4528901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дура nghĩa là gì?

дура (danh từ) nghĩa là con ngu, đồ ngu.

дура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ду́ра (phiên âm Latinh dúra, IPA [ˈdurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.