TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дура́к

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
durák[dʊˈrak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дура́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дура́к nghĩa là thằng ngu, kẻ ngu ngốc.

Nghĩa của дура́к

Danh từ

  1. khẩu ngữ Thằng ngu, kẻ ngu ngốc, kẻ ngu xuẩn, kẻ đần độn; (chửi) — đồ ngu, đồ ngốc, đồ mặt nạc.
  2. bài lá Tú lơ khơ.
    • игра́ть в дурака́đánh tú lơ khơ
    • оста́вить каго́-л. в дура́ка́хlừa phỉnh ai, lừa đảo ai
    • оста́ться в дурака́хbị lừa đảo, bị lừa phỉnh
    • нашёл, нашла́ дурака́!(mỉa mai) không được đâu!, không ai ngu đến thế đâu!
    • дура́ка́м сча́стьеthánh nhân đãi kẻ khù khờ

Biến cách của дура́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дура́кдураки́
Sinh cách кого? чего?дурака́дурако́в
Tặng cách кому? чему?дураку́дурака́м
Đối cách кого? что?дурака́дурако́в
Công cụ cách кем? чем?дурако́мдурака́ми
Giới cách о ком? о чём?дураке́дурака́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của дура́к

Câu ví dụ với дура́к

  • Я знаю, что Том не дурак. Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4006458
  • Я не такой дурак, как ты думаешь. Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1137172
  • Я не такой дурак, как вы думаете. Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9080882
  • Билл - полный дурак. Bill hoàn toàn là một tên ngốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1489662
  • Вот я дурак! Tôi đúng là một thằng ngu! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4528901
  • Ты дурак? Bạn bị ngu à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2217841
  • Я не такая дура, как ты думаешь. Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1137170
  • Дурака учить, что мёртвого лечить. Không có cách nào chữa được sự ngu dốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938604

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дурак nghĩa là gì?

дурак (danh từ) nghĩa là thằng ngu, kẻ ngu ngốc.

дурак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дура́к (phiên âm Latinh durák, IPA [dʊˈrak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.