TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дурале́й

giống đựcđộng vật
duraléj[dʊrɐˈlʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дурале́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дурале́й nghĩa là thằng ngu, kẻ ngốc.

Nghĩa của дурале́й

Danh từ

  1. Thằng ngu, kẻ ngốc.

Biến cách của дурале́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дурале́йдурале́и
Sinh cách кого? чего?дурале́ядурале́ев
Tặng cách кому? чему?дурале́юдурале́ям
Đối cách кого? что?дурале́ядурале́ев
Công cụ cách кем? чем?дурале́емдурале́ями
Giới cách о ком? о чём?дурале́едурале́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

дуралей nghĩa là gì?

дуралей (danh từ) nghĩa là thằng ngu, kẻ ngốc.

дуралей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дурале́й (phiên âm Latinh duraléj, IPA [dʊrɐˈlʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.