дура́цкий
Dấu sắc trên дура́цкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дура́цкий nghĩa là ngu ngốc, ngu xuẩn.
Nghĩa của дура́цкий
Tính từ
- Ngu ngốc, ngu xuẩn; (смешной) lố bịch.
- дура́цкое положе́ниеtình trạng lố bịch
- дура́цкая привы́чкаthói xấu
Biến cách của дура́цкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дура́цкий | дура́цкое | дура́цкая | дура́цкие |
| Sinh cách | дура́цкого | дура́цкого | дура́цкой | дура́цких |
| Tặng cách | дура́цкому | дура́цкому | дура́цкой | дура́цким |
| Đối cách | дура́цкий / дура́цкого | дура́цкое | дура́цкую | дура́цкие / дура́цких |
| Công cụ cách | дура́цким | дура́цким | дура́цкой | дура́цкими |
| Giới cách | дура́цком | дура́цком | дура́цкой | дура́цких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với дура́цкий
- У тебя дурацкий вид. Bạn trông rất ngơ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1994774
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дурацкий nghĩa là gì?
дурацкий (tính từ) nghĩa là ngu ngốc, ngu xuẩn.
дурацкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дура́цкий (phiên âm Latinh duráckij, IPA [dʊˈrat͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.