TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дура́чество

giống trungbất động vật
duráčestvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дура́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дура́чество nghĩa là ngu xuẩn, trò tinh nghịch, trò.

Nghĩa của дура́чество

Danh từ

  1. khẩu ngữ [điều, việc] ngu xuẩn.
  2. шалость Trò tinh nghịch, trò.

Biến cách của дура́чество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дура́честводура́чества
Sinh cách кого? чего?дура́чествадура́честв
Tặng cách кому? чему?дура́чествудура́чествам
Đối cách кого? что?дура́честводура́чества
Công cụ cách кем? чем?дура́чествомдура́чествами
Giới cách о ком? о чём?дура́честведура́чествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

дурачество nghĩa là gì?

дурачество (danh từ) nghĩa là ngu xuẩn, trò tinh nghịch, trò.

дурачество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дура́чество (phiên âm Latinh duráčestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.