дура́чество
Dấu sắc trên дура́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дура́чество nghĩa là ngu xuẩn, trò tinh nghịch, trò.
Nghĩa của дура́чество
Danh từ
- khẩu ngữ [điều, việc] ngu xuẩn.
- шалость Trò tinh nghịch, trò.
Biến cách của дура́чество (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дура́чество | дура́чества |
| Sinh cách кого? чего? | дура́чества | дура́честв |
| Tặng cách кому? чему? | дура́честву | дура́чествам |
| Đối cách кого? что? | дура́чество | дура́чества |
| Công cụ cách кем? чем? | дура́чеством | дура́чествами |
| Giới cách о ком? о чём? | дура́честве | дура́чествах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
дурачество nghĩa là gì?
дурачество (danh từ) nghĩa là ngu xuẩn, trò tinh nghịch, trò.
дурачество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дура́чество (phiên âm Latinh duráčestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.