TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дура́читься

thể chưa hoàn thành
duráčitʹsja[dʊˈrat͡ɕɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дура́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дура́читься nghĩa là làm điều ngu xuẩn, đùa tếu.

Nghĩa của дура́читься

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm điều ngu xuẩn.
  2. забавляться шутками Đùa tếu.
  3. шалить Tinh nghịch.

Chia động từ дура́читься

NgôiHiện tại
ядура́чусь
тыдура́чишься
он / она́ / оно́дура́чится
мыдура́чимся
выдура́читесь
они́дура́чатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дурачиться.

Quá khứ

Giống đực (он)дура́чился
Giống cái (она́)дура́чилась
Giống trung (оно́)дура́чилось
Số nhiều (они́)дура́чились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дура́чься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дура́чьтесь

Họ từ của дура́читься

Câu hỏi thường gặp

дурачиться nghĩa là gì?

дурачиться (động từ) nghĩa là làm điều ngu xuẩn, đùa tếu.

дурачиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дура́читься (phiên âm Latinh duráčitʹsja, IPA [dʊˈrat͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.