дурачо́к
Dấu sắc trên дурачо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дурачо́к nghĩa là kẻ ngờ nghệch, kẻ khờ khạo, người ngu đần, người mất trí.
Nghĩa của дурачо́к
Danh từ
- khẩu ngữ Kẻ ngờ nghệch, kẻ khờ khạo.
- притворя́ться дурачо́кко́мlàm bộ ngờ nghệch, khờ khạo
- слабоумный Người ngu đần, người mất trí.
Biến cách của дурачо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дурачо́к | дурачки́ |
| Sinh cách кого? чего? | дурачка́ | дурачко́в |
| Tặng cách кому? чему? | дурачку́ | дурачка́м |
| Đối cách кого? что? | дурачка́ | дурачко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | дурачко́м | дурачка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | дурачке́ | дурачка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
дурачок nghĩa là gì?
дурачок (danh từ) nghĩa là kẻ ngờ nghệch, kẻ khờ khạo, người ngu đần, người mất trí.
дурачок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дурачо́к (phiên âm Latinh duračók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.