одуре́ть
Dấu sắc trên одуре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одуре́ть nghĩa là trở nên ngu ngốc, mụ đi, trở nên u mê.
Nghĩa của одуре́ть
Thể hoàn thành của дуре́ть.
Động từ
- Trở nên ngu ngốc (đần độn).
- Mụ đi, trở nên u mê.
Cặp thể của одуре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ одуре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | одуре́ю |
| ты | одуре́ешь |
| он / она́ / оно́ | одуре́ет |
| мы | одуре́ем |
| вы | одуре́ете |
| они́ | одуре́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | одуре́л |
| Giống cái (она́) | одуре́ла |
| Giống trung (оно́) | одуре́ло |
| Số nhiều (они́) | одуре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | одуре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | одуре́йте |
Câu hỏi thường gặp
одуреть nghĩa là gì?
одуреть (động từ) nghĩa là trở nên ngu ngốc, mụ đi, trở nên u mê.
одуреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одуре́ть (phiên âm Latinh odurétʹ, IPA [ɐdʊˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.