TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одуре́ть

thể hoàn thành
odurétʹ[ɐdʊˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одуре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одуре́ть nghĩa là trở nên ngu ngốc, mụ đi, trở nên u mê.

Nghĩa của одуре́ть

Thể hoàn thành của дуре́ть.

Động từ

  1. Trở nên ngu ngốc (đần độn).
  2. Mụ đi, trở nên u mê.

Cặp thể của одуре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ одуре́ть

NgôiTương lai
яодуре́ю
тыодуре́ешь
он / она́ / оно́одуре́ет
мыодуре́ем
выодуре́ете
они́одуре́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)одуре́л
Giống cái (она́)одуре́ла
Giống trung (оно́)одуре́ло
Số nhiều (они́)одуре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)одуре́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)одуре́йте

Câu hỏi thường gặp

одуреть nghĩa là gì?

одуреть (động từ) nghĩa là trở nên ngu ngốc, mụ đi, trở nên u mê.

одуреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одуре́ть (phiên âm Latinh odurétʹ, IPA [ɐdʊˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.