TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дурма́нить

thể chưa hoàn thành
durmánitʹ[dʊrˈmanʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дурма́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дурма́нить nghĩa là làm ngây ngất, làm choáng váng.

Nghĩa của дурма́нить

Động từ

  1. Làm ngây ngất, làm choáng váng, làm... say, làm... u mê.
    • дурма́нить кому́-л. го́ловуlàm ai u mê, làm ai mê mẩn tâm thần

Cặp thể của дурма́нить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дурма́нить

NgôiHiện tại
ядурма́ню
тыдурма́нишь
он / она́ / оно́дурма́нит
мыдурма́ним
выдурма́ните
они́дурма́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дурманить.

Quá khứ

Giống đực (он)дурма́нил
Giống cái (она́)дурма́нила
Giống trung (оно́)дурма́нило
Số nhiều (они́)дурма́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дурма́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дурма́ньте

Câu hỏi thường gặp

дурманить nghĩa là gì?

дурманить (động từ) nghĩa là làm ngây ngất, làm choáng váng.

дурманить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дурма́нить (phiên âm Latinh durmánitʹ, IPA [dʊrˈmanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.