дурма́нить
Dấu sắc trên дурма́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дурма́нить nghĩa là làm ngây ngất, làm choáng váng.
Nghĩa của дурма́нить
Động từ
- Làm ngây ngất, làm choáng váng, làm... say, làm... u mê.
- дурма́нить кому́-л. го́ловуlàm ai u mê, làm ai mê mẩn tâm thần
Cặp thể của дурма́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дурма́нить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дурма́ню |
| ты | дурма́нишь |
| он / она́ / оно́ | дурма́нит |
| мы | дурма́ним |
| вы | дурма́ните |
| они́ | дурма́нят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дурманить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дурма́нил |
| Giống cái (она́) | дурма́нила |
| Giống trung (оно́) | дурма́нило |
| Số nhiều (они́) | дурма́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дурма́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дурма́ньте |
Câu hỏi thường gặp
дурманить nghĩa là gì?
дурманить (động từ) nghĩa là làm ngây ngất, làm choáng váng.
дурманить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дурма́нить (phiên âm Latinh durmánitʹ, IPA [dʊrˈmanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.