TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дурне́ть

thể chưa hoàn thành
durnétʹ[dʊrˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дурне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дурне́ть nghĩa là mất duyên dáng, xấu đi.

Nghĩa của дурне́ть

Động từ

  1. Mất duyên dáng, xấu đi.
    • она́ очень подурне́лаchị ấy xấu đi nhiều

Cặp thể của дурне́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дурне́ть

NgôiHiện tại
ядурне́ю
тыдурне́ешь
он / она́ / оно́дурне́ет
мыдурне́ем
выдурне́ете
они́дурне́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дурнеть.

Quá khứ

Giống đực (он)дурне́л
Giống cái (она́)дурне́ла
Giống trung (оно́)дурне́ло
Số nhiều (они́)дурне́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дурне́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дурне́йте

Câu hỏi thường gặp

дурнеть nghĩa là gì?

дурнеть (động từ) nghĩa là mất duyên dáng, xấu đi.

дурнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дурне́ть (phiên âm Latinh durnétʹ, IPA [dʊrˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.