дурне́ть
Dấu sắc trên дурне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дурне́ть nghĩa là mất duyên dáng, xấu đi.
Nghĩa của дурне́ть
Động từ
- Mất duyên dáng, xấu đi.
- она́ очень подурне́лаchị ấy xấu đi nhiều
Cặp thể của дурне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дурне́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дурне́ю |
| ты | дурне́ешь |
| он / она́ / оно́ | дурне́ет |
| мы | дурне́ем |
| вы | дурне́ете |
| они́ | дурне́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дурнеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дурне́л |
| Giống cái (она́) | дурне́ла |
| Giống trung (оно́) | дурне́ло |
| Số nhiều (они́) | дурне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дурне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дурне́йте |
Câu hỏi thường gặp
дурнеть nghĩa là gì?
дурнеть (động từ) nghĩa là mất duyên dáng, xấu đi.
дурнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дурне́ть (phiên âm Latinh durnétʹ, IPA [dʊrˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.