одурма́нить
Dấu sắc trên одурма́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одурма́нить nghĩa là làm say, làm say sưa.
Nghĩa của одурма́нить
Thể hoàn thành của одурма́нивать.
Động từ
- Làm... say, làm... say sưa, làm... mê mẩn.
Cặp thể của одурма́нить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ одурма́нить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | одурма́ню |
| ты | одурма́нишь |
| он / она́ / оно́ | одурма́нит |
| мы | одурма́ним |
| вы | одурма́ните |
| они́ | одурма́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | одурма́нил |
| Giống cái (она́) | одурма́нила |
| Giống trung (оно́) | одурма́нило |
| Số nhiều (они́) | одурма́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | одурма́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | одурма́ньте |
Câu hỏi thường gặp
одурманить nghĩa là gì?
одурманить (động từ) nghĩa là làm say, làm say sưa.
одурманить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одурма́нить (phiên âm Latinh odurmánitʹ, IPA [ɐdʊrˈmanʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.